Từ ghép
牢靠妥当
Phồn thể: [牢靠妥當]Nghĩa
- 1 đáng tin cậy
- 2 vững chắc và đáng tin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.