Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牢靠妥当

Phồn thể: [牢靠妥當]
láokàotuǒdàng
Nghĩa tiếng Việtđáng tin cậy; vững chắc và đáng tin
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa