Houzii
← Từ điển
Từ ghép

特异性

Phồn thể: [特異性]
tèyìxìng
Nghĩa tiếng Việtđặc hiệu; tính đặc hiệu; tính cá biệt
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đặc hiệu
  2. 2 tính đặc hiệu
  3. 3 tính cá biệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập