Từ ghép
特异性
Phồn thể: [特異性]Nghĩa
- 1 đặc hiệu
- 2 tính đặc hiệu
- 3 tính cá biệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.