Từ ghép
特殊护理
Phồn thể: [特殊護理]Nghĩa
- 1 chăm sóc đặc biệt
- 2 điều dưỡng tích cực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.