Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狐狸尾巴

húliwěiba
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đuôi cáo (thành ngữ); dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu; để lộ bản chất xấu; bằng chứng tiết lộ kẻ ác
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: đuôi cáo (thành ngữ); dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu
  2. 2 để lộ bản chất xấu
  3. 3 bằng chứng tiết lộ kẻ ác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập