Từ ghép
独具匠心
Phồn thể: [獨具匠心]Nghĩa tiếng Việtđộc đáo và tài tình (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 độc đáo và tài tình (thành ngữ)
- 2 thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.