Từ ghép
独占鳌头
Phồn thể: [獨佔鰲頭]Nghĩa tiếng Việtđỗ đầu kỳ thi đình (thành ngữ, chỉ đầu rùa đá được khắc trước hoàng cung, nơi thí sinh xuất sắc nhất kỳ thi được đứng); vô địch; xuất sắc nhất trong mọi lĩnh vực
- 4 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đỗ đầu kỳ thi đình (thành ngữ, chỉ đầu rùa đá được khắc trước hoàng cung, nơi thí sinh xuất sắc nhất kỳ thi được đứng)
- 2 vô địch
- 3 xuất sắc nhất trong mọi lĩnh vực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.