Từ ghép
独立显卡
Phồn thể: [獨立顯卡]Nghĩa tiếng Việt(tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt thành 独显 (dúxiǎn))
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 (tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt thành 独显 (dúxiǎn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.