Houzii
← Từ điển
Từ ghép

独立显卡

Phồn thể: [獨立顯卡]
dúlìxiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt thành 独显 (dúxiǎn))
  • 4 chữ
  • 28 nét