Houzii
← Từ điển
Từ ghép

独胆英雄

Phồn thể: [獨膽英雄]
dúdǎnyīngxióng
Nghĩa tiếng Việtanh hùng dũng cảm và táo bạo (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 38 nét