Houzii
← Từ điển
Từ ghép

独霸

Phồn thể: [獨霸]
dúbà
Nghĩa tiếng Việtthống trị (thị trường, v.v.); độc quyền
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thống trị (thị trường, v.v.)
  2. 2 độc quyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập