Houzii
← Từ điển
Từ ghép

独领风骚

Phồn thể: [獨領風騷]
dúlǐngfēngsāo
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc nhất; vượt trội
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa