Từ ghép
狼奔豕突
Nghĩa tiếng Việtsói chạy lợn rừng xông (thành ngữ); đám kẻ ác cuống cuồng như thú hoang
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 sói chạy lợn rừng xông (thành ngữ); đám kẻ ác cuống cuồng như thú hoang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.