Từ ghép
猪八戒
Phồn thể: [豬八戒]Nghĩa tiếng ViệtTrư Bát Giới, nhân vật trong Tây du ký 西遊記|西游记, có đặc điểm giống heo và cầm đinh ba; Trư Bát Giới trong bản dịch của Arthur Waley
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Trư Bát Giới, nhân vật trong Tây du ký 西遊記|西游记, có đặc điểm giống heo và cầm đinh ba
- 2 Trư Bát Giới trong bản dịch của Arthur Waley
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.