Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猪尾巴

Phồn thể: [豬尾巴]
zhūwěiba
Nghĩa tiếng Việtđuôi heo (thịt)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 đuôi heo (thịt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập