Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猪流感

Phồn thể: [豬流感]
zhūliúgǎn
Nghĩa tiếng Việtcúm lợn; cúm heo; cúm A (H1N1)
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cúm lợn
  2. 2 cúm heo
  3. 3 cúm A (H1N1)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập