Từ ghép
猫哭老鼠
Phồn thể: [貓哭老鼠]Nghĩa tiếng Việtmèo khóc chuột chết (thành ngữ); giả vờ thương xót; nước mắt cá sấu
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mèo khóc chuột chết (thành ngữ); giả vờ thương xót
- 2 nước mắt cá sấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 猫[mèo]mèo (LT: 只 (zhī)); (phương ngữ) trốn; (từ mượn) (thông tục) modemTrang chữ →
- 哭[khóc]khóc; rơi lệTrang chữ →
- 老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →
- 鼠(hình thức kết hợp) chuột; con chuộtTrang chữ →