Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猫哭老鼠

Phồn thể: [貓哭老鼠]
māokūlǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmèo khóc chuột chết (thành ngữ); giả vờ thương xót; nước mắt cá sấu
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa