Chữ đơn
猴
Nghĩa
- 1 khỉ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 猴子[hầu tí]Cấp: HSK 5con khỉ
- 跗猴vượn mắt cú
- 猴痘bệnh đậu mùa khỉ; mpox
- 猴儿[猴兒]tiểu quỷ
- 猴急nóng vội; vội vã (làm gì đó); lo lắng
- 猴年Năm Thân (ví dụ: 2004)
- 猴拳Hầu Quyền - "Nắm Đấm Khỉ" - Võ thuật
- 猴儿[猴兒]con khỉ
- 猴王Tôn Ngộ Không, Vua Khỉ, nhân vật có sức mạnh siêu nhiên trong tiểu thuyết Tây Du Ký 西游记 (XīyóuJì)
- 猴戏[猴戲]múa khỉ
- 狐猴vượn cáo
- 猕猴[獼猴]con khỉ macaque