Từ ghép
猴年马月
Phồn thể: [猴年馬月]Nghĩa
- 1 rất lâu
- 2 rất lâu không bao giờ đến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.