Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猴年马月

Phồn thể: [猴年馬月]
hóuniánmǎyuè
Nghĩa tiếng Việtrất lâu; rất lâu không bao giờ đến
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa