Chữ đơnChữ đa âm
猿
Phồn thể: [猨]Nghĩa
- 1 biến thể của 猿 (yuán)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 玃猿loài vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc cô gái
- 人猿vượn người
- 猿臂cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo
- 猿猴vượn và khỉ
- 猿玃loài vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc cô gái
- 猿人người vượn
- 长臂猿[長臂猿]vượn; Hylobatidae (họ vượn và vượn nhỏ)
- 程序猿(tiếng lóng Internet) lập trình viên quèn
- 类人猿[類人猿]vượn người
- 无尾猿[無尾猿]vượn
- 北京猿人Người vượn Bắc Kinh; Homo erectus pekinensis (khoảng 600.000 TCN), được phát hiện tại Chu Khẩu Điếm 周口店 (Zhōukǒudiàn) năm 1921
- 笼鸟槛猿[籠鳥檻猿]chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân