Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

猿

Phồn thể: [猨]
yuán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 猿 (yuán)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

猿

yuán
Nghĩa tiếng Việtvượn
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

猿

Phồn thể: [蝯]
yuán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 猿 (yuán)
  • 1 chữ
  • 13 nét