Từ ghép
玉人吹箫
Phồn thể: [玉人吹簫]Nghĩa tiếng Việtnghệ sĩ thổi tiêu giành được người đẹp; nghệ sĩ tiêu 箫 (xiāo) Tiêu Sử 萧史 (XiāoShǐ) cưới được con gái xinh đẹp của Tần Mục Công 秦穆公 (QínMùgōng)
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghệ sĩ thổi tiêu giành được người đẹp
- 2 nghệ sĩ tiêu 箫 (xiāo) Tiêu Sử 萧史 (XiāoShǐ) cưới được con gái xinh đẹp của Tần Mục Công 秦穆公 (QínMùgōng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.