Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玉米片

yùmǐpiàn
Nghĩa tiếng Việtbánh ngô lát; mảnh tortilla
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh ngô lát
  2. 2 mảnh tortilla

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập