Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玉米面

Phồn thể: [玉米麵]
yùmǐmiàn
Nghĩa tiếng Việtbột ngô; bột bắp
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 bột ngô; bột bắp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập