Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玛丽莲·梦露

Phồn thể: [瑪麗蓮·夢露]
Mǎlìlián Mènglòu
Nghĩa tiếng ViệtMarilyn Monroe (1926-1962), nữ diễn viên Mỹ
  • 6 chữ

Nghĩa

  1. 1 Marilyn Monroe (1926-1962), nữ diễn viên Mỹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập