Từ ghép
玩世不恭
Nghĩa tiếng Việtbỡn cợt mà không tôn trọng (thành ngữ); coi thường quy ước thế gian; khinh suất
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bỡn cợt mà không tôn trọng (thành ngữ); coi thường quy ước thế gian
- 2 khinh suất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.