玫瑰花Từ ghép玫瑰花méiguīhuāNghĩa tiếng Việthoa hồng3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hoa hồngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.玫(ngọc đẹp); dùng trong 玫瑰 (méiguī)Trang chữ →瑰(đá bán quý); phi thườngTrang chữ →花[hoa]hoa; bông; hoa vănTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →