Từ ghép
环保型
Phồn thể: [環保型]Nghĩa tiếng Việtmang tính bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mang tính bảo vệ môi trường
- 2 thân thiện với môi trường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.