Houzii
← Từ điển
Từ ghép

环保型

Phồn thể: [環保型]
huánbǎoxíng
Nghĩa tiếng Việtmang tính bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa