Từ ghép
环保局
Phồn thể: [環保局]Nghĩa tiếng Việtcục bảo vệ môi trường; Cục bảo vệ môi trường quốc gia Trung Quốc
- 3 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cục bảo vệ môi trường
- 2 Cục bảo vệ môi trường quốc gia Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.