Houzii
← Từ điển
Từ ghép

环氧乙烷

Phồn thể: [環氧乙烷]
huányǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐwánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtethylene oxide
  • 4 chữ
  • 30 nét