Từ ghép
环节动物
Phồn thể: [環節動物]Nghĩa
- 1 giun đốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 环[hoàn]nhẫn; vòng; lặpTrang chữ →
- 节[tiết]ngày lễ, tết; tiết (lượng từ cho tiết học, toa tàu); tiết kiệmTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.