Từ ghép
现成话
Phồn thể: [現成話]Nghĩa
- 1 cụm từ có sẵn
- 2 nhận xét không hữu ích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.