Houzii
← Từ điển
Từ ghép

现成话

Phồn thể: [現成話]
xiànchénghuà
Nghĩa tiếng Việtcụm từ có sẵn; nhận xét không hữu ích
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cụm từ có sẵn
  2. 2 nhận xét không hữu ích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập