Houzii
← Từ điển
Từ ghép

现行犯

Phồn thể: [現行犯]
xiànxíngfàn
Nghĩa tiếng Việttội phạm bị bắt quả tang
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 tội phạm bị bắt quả tang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập