Houzii
← Từ điển
Từ ghép

现象级

Phồn thể: [現象級]
xiànxiàngjí
Nghĩa tiếng Việttầm cỡ hiện tượng
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 tầm cỡ hiện tượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập