Houzii
← Từ điển
Từ ghép

现货价

Phồn thể: [現貨價]
xiànhuòjià
Nghĩa tiếng Việtgiá hàng thực tế
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 giá hàng thực tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập