Houzii
← Từ điển
Từ ghép

现阶段

Phồn thể: [現階段]
xiànjiēduàn
Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn hiện tại
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 giai đoạn hiện tại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập