Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玲珑

Phồn thể: [玲瓏]
línglóng
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng trang sức chạm vào nhau; tinh xảo; chi tiết và tinh tế
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa