Từ ghép
珀西·比希·雪莱
Phồn thể: [珀西·比希·雪萊]Nghĩa
- 1 Percy Bysshe Shelley (1792-1822), nhà thơ lãng mạn người Anh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 珀dùng trong 琥珀 (hǔpò)Trang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 希hy vọng; ngưỡng mộTrang chữ →
- 雪[tuyết]tuyếtTrang chữ →
- 莱tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...); Chenopodium albumTrang chữ →