Từ ghép
珍馐美馔
Phồn thể: [珍饈美饌]Nghĩa tiếng Việtmón ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo
- 4 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 món ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.