Houzii
← Từ điển
Từ ghép

班导师

Phồn thể: [班導師]
bāndǎoshī
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) giáo viên chủ nhiệm; giáo viên quản lý lớp
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) giáo viên chủ nhiệm
  2. 2 giáo viên quản lý lớp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập