Houzii
← Từ điển
Từ ghép

班荆相对

Phồn thể: [班荊相對]
bānjīngxiāngduì
Nghĩa tiếng Việtđối xử với ai đó một cách lịch sự (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét