Từ ghép
班辈儿
Phồn thể: [班輩兒]Nghĩa
- 1 thứ bậc trong gia đình
- 2 thứ tự tôn ti
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.