Houzii
← Từ điển
Từ ghép
bānzhǎng

班长

Phồn thể: [班長]
Nghĩa tiếng Việtlớp trưởng; đội trưởng; nhóm trưởng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lớp trưởng
  2. 2 đội trưởng
  3. 3 nhóm trưởng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập