Houzii
← Từ điển
Từ ghép

球芽甘蓝

Phồn thể: [球芽甘藍]
qiúyágānlán
Nghĩa tiếng Việtcải Brussels (Brassica oleracea L. var. gemmifera)
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 cải Brussels (Brassica oleracea L. var. gemmifera)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập