Houzii
← Từ điển
Từ ghép

理发厅

Phồn thể: [理髮廳]
lǐfàtīng
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc; Lượng từ: 家 (jiā)
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) tiệm cắt tóc
  2. 2 hàng cắt tóc
  3. 3 Lượng từ: 家 (jiā)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập