Houzii
← Từ điển
Từ ghép

理发师

Phồn thể: [理髮師]
lǐfàshī
Nghĩa tiếng Việtthợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập