Houzii
← Từ điển
Từ ghép

理发店

Phồn thể: [理髮店]
lǐfàdiàn
Nghĩa tiếng Việttiệm cắt tóc; hàng cắt tóc; Lượng từ: 家 (jiā)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa