Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

理想国

Phồn thể: [理想國]
lǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎngguóSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquốc gia lý tưởng
  • 3 chữ
  • 32 nét
Từ ghépChữ đa âm

理想国

Phồn thể: [理想國]
Lǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎngguóSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt"Cộng hòa" của Plato (khoảng 380 TCN)
  • 3 chữ
  • 32 nét