Từ ghép
理论基础
Phồn thể: [理論基礎]Nghĩa
- 1 nền tảng lý thuyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →
- 论ý kiến; quan điểm; lý thuyếtTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 础nền tảng; cơ sởTrang chữ →