Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

琉

liú
Nghĩa tiếng Việtđá quý
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

琉

Phồn thể: [瑠]
liú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 琉 (liú)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

琉

Phồn thể: [璢]
liú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 琉 (liú)
  • 1 chữ
  • 11 nét