Từ ghép
琉球
Nghĩa tiếng ViệtRyūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (LiúqiúQúndǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan; thị trấn Liuchiu ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Ryūkyū
- 2 chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (LiúqiúQúndǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan
- 3 thị trấn Liuchiu ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 琉球国[琉球國]vương quốc Ryūkyū 1429-1879 (ở Okinawa hiện đại)
- 琉球海Biển Ryūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (LiúqiúQúndǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan
- 琉球乡[琉球鄉]Xã Liuchiu ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 琉球歌鸲[琉球歌鴝](loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Ryukyu (Larvivora komadori)
- 琉球角鸮[琉球角鴞](loài chim ở Trung Quốc) Cú mèo Ryukyu (Otus elegans)
- 琉球群岛[琉球群島]Quần đảo Ryukyu; Okinawa 冲绳 (Chōngshéng) và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại
- 琉球王国[琉球王國]Vương quốc Ryūkyū 1429-1879 (ở khu vực Okinawa hiện đại)