Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琉球

Liúqiú
Nghĩa tiếng ViệtRyūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (LiúqiúQúndǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan; thị trấn Liuchiu ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Ryūkyū
  2. 2 chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (LiúqiúQúndǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan
  3. 3 thị trấn Liuchiu ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập