Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琉球王国

Phồn thể: [琉球王國]
Liúqiúwángguó
Nghĩa tiếng ViệtVương quốc Ryūkyū 1429-1879 (ở khu vực Okinawa hiện đại)
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 Vương quốc Ryūkyū 1429-1879 (ở khu vực Okinawa hiện đại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập