Từ ghép
琉球歌鸲
Phồn thể: [琉球歌鴝]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Ryukyu (Larvivora komadori)
- 4 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Ryukyu (Larvivora komadori)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.